🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Giao thông (6)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Ngồi
2
Biết
3
Bao nhiêu tiền một vé
4
5
多少钱一张
6
Làm thế nào để đi
7
Xuống xe
8
Xe
9
下车
10
知道
11
公共汽车
12
Trạm tiếp theo
13
14
15
Bao nhiêu tiền
16
怎么去
17
Trạm
18
Xe buýt
19
下一站
20
多少钱


Your name: ? [Not you?]