🅛 Connection: CỤM ĐỘNG TỪ 002

Ngừng cung cấp thứ gì đó
Giúp đỡ
Tiêu thụ/sử dụng ít
Xuất xứ
Trở nên vui vẻ hơn
Đi ngang qua, bắt gặp
Cheer up
Call somebody up
Cut something out
Cut something down
Come across something
Cut back on something
Cut something off
Chip in
Come from some place
Check out somebody/ something
Call something off
Check somebody/ something out
Nhìn ngó thiếu lịch sự
Quan sát, điều tra kỹ
Hủy bỏ
Chặt bỏ thứ gì đó
Gọi điện ai đó
Cắt thứ gì đó


Your name: ? [Not you?]