🅖 Unit 2: WORD PATTERNS

hối tiếc đã làm gì đó
Tiếp tục làm gì/ với (trước đây đã làm)
muốn, thích làm gì
mời ai làm gì đó
Hối tiếc về việc gì
viết cho ai cái gì
sắp xếp cho ai làm gì đó
Viết về cái gì/ai
muốn làm gì đó trong tương lai
mơ về
Sống nhờ vào/ sống vì
Đến đây/ đó
Viết ra
Sống ở đâu
tiếc để nói/ thông báo (tin buồn, không vui)
đến (địa danh, tòa nhà/địa điểm)
Ngần ngại
sắp xếp cái gì với ai đó
khác với cái gì / ai đó
Sống tại đây/ ở đó
7. arrive here/there
18. live here/there
11. differ from sth/sb
20. regret sth
16. live in/at a place
23. write about sth/sb/doing
12. dream about/of sth/sb/doing
5. arrange for sb to do
19. regret (not) doing
25. write sb sth
4. arrange sth (with sb)
13. invite sb to do
15. keen on sth/sb/doing
17. live on/for sth
14. keen to do
10. continue with sth
2. afraid to do
26. write sth down
6. arrive in/at a place
21. regret to tell/inform you

Your name: ? [Not you?]