🅞 Memory Game: Unit 2: WORD PATTERNS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
9. continue to do
2
17. live on/for sth
3
Tiếp tục làm gì (sau khi ngừng lại)
4
14. keen to do
5
8. continue sth/doing
6
Sống nhờ vào/ sống vì
7
khác với cái gì / ai đó
8
11. differ from sth/sb
9
Tiếp tục làm gì không ngừng nghỉ
10
đến (địa danh, tòa nhà/địa điểm)
11
mời ai làm gì đó
12
13. invite sb to do
13
6. arrive in/at a place
14
hối tiếc đã làm gì đó
15
2. afraid to do
16
muốn làm gì đó trong tương lai
17
15. keen on sth/sb/doing
18
Ngần ngại
19
19. regret (not) doing
20
muốn, thích làm gì