🅖 CỤM ĐỘNG TỪ 005

Chỉ trỏ vào ai đó cái gì đó
Nhầm lẫn
Chịu đựng
Tiếp tục làm gì đó
Tập dượt, tổng duyệt
Xúc phạm ai đó
Khoe mẽ, thể hiện
Tình cờ gặp
Bỏ chạy, đào tẩu
Lựa chọn
Truyền tay nhau
Qua đời
Bị trừng phải, trả giá
Gửi trả lại
Bật thứ gì đó
Lừa, bẫy ai
Trang điểm cho ai đó
Bịa đặt, nói dối
So sánh giá cả
Mặc quần áo, đeo trang sức
Stick to something
Pay for something
Run into somebody/ something
Show off
Put something on
Make somebody up
Send something back
Pass something out
Set somebody up
Mix something up
Switch something on
Run away
Pass away
Point somebody/ something out
Put somebody down
Make something up
Run over/ through something
Put up with somebody/ something
Pick something out
Shop around

Your name: ? [Not you?]