Make something up
Bịa đặt, nói dối
Make something up
Bịa đặt, nói dối
Make up
Tha thứ, hòa giải
Make somebody up
Trang điểm cho ai đó
Mix something up
Nhầm lẫn
Pass away
Qua đời
Pass out
Bất tỉnh
Pass something out
Truyền tay nhau
Pass something up
Từ chối, bỏ qua
Pay somebody back
Trả nợ
Pay for something
Bị trừng phải, trả giá
Pick something out
Lựa chọn
Point somebody/ something out
Chỉ trỏ vào ai đó cái gì đó
Put something down
Đặt cái gì đó xuống
Put somebody down
Xúc phạm ai đó
Put something off
Trì hoãn
Put something out
Dập tắt
Put something together
Tập hợp, lắp ráp
Put up with somebody/ something
Chịu đựng
Put something on
Mặc quần áo, đeo trang sức
Run into somebody/ something
Tình cờ gặp
Run over somebody/ something
Cán xe qua cái gì/ qua ai đó
Run over/ through something
Tập dượt, tổng duyệt
Run away
Bỏ chạy, đào tẩu
Run out
Hết, không còn
Send something back
Gửi trả lại
Set something up
Sắp đặt, bố trí
Set somebody up
Lừa, bẫy ai
Shop around
So sánh giá cả
Show off
Khoe mẽ, thể hiện
Sleep over
Ngủ lại qua đêm
Sort something out
Sắp xếp, giải quyết
Stick to something
Tiếp tục làm gì đó
Switch something off
Tắt thứ gì đó
Switch something on
Bật thứ gì đó