🅐 Learn: CỤM ĐỘNG TỪ 005

Make something up

Bịa đặt, nói dối

Make up

Tha thứ, hòa giải

Make somebody up

Trang điểm cho ai đó

Mix something up

Nhầm lẫn

Pass away

Qua đời

Pass out

Bất tỉnh

Pass something out

Truyền tay nhau

Pass something up

Từ chối, bỏ qua

Pay somebody back

Trả nợ

Pay for something

Bị trừng phải, trả giá

Pick something out

Lựa chọn

Point somebody/ something out

Chỉ trỏ vào ai đó cái gì đó

Put something down

Đặt cái gì đó xuống

Put somebody down

Xúc phạm ai đó

Put something off

Trì hoãn

Put something out

Dập tắt

Put something together

Tập hợp, lắp ráp

Put up with somebody/ something

Chịu đựng

Put something on

Mặc quần áo, đeo trang sức

Run into somebody/ something

Tình cờ gặp

Run over somebody/ something

Cán xe qua cái gì/ qua ai đó

Run over/ through something

Tập dượt, tổng duyệt

Run away

Bỏ chạy, đào tẩu

Run out

Hết, không còn

Send something back

Gửi trả lại

Set something up

Sắp đặt, bố trí

Set somebody up

Lừa, bẫy ai

Shop around

So sánh giá cả

Show off

Khoe mẽ, thể hiện

Sleep over

Ngủ lại qua đêm

Sort something out

Sắp xếp, giải quyết

Stick to something

Tiếp tục làm gì đó

Switch something off

Tắt thứ gì đó

Switch something on

Bật thứ gì đó

Result:
1
/34
  


Speak

Your name: ? [Not you?]