Result:
1
/8
heat waves
(n) sóng nhiệt
cut down forests
chặt phá rừng
machines and factories
(n.phr) máy móc, nhà xưởng sản xuất
recycle
(v) tái chế
vehicles or public transport
(n.phr) xe và phương tiện công cộng
rubbish
(n) rác
avoid
(v) tránh
gas emissions
(n.phr) khí thải