🅞 Memory Game: UNIT 9: SPEAKING
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
heat waves
2
vehicles or public transport
3
(n) sóng nhiệt
4
(v) tránh
5
rubbish
6
recycle
7
(n.phr) máy móc, nhà xưởng sản xuất
8
machines and factories
9
(n.phr) khí thải
10
(n) rác
11
gas emissions
12
chặt phá rừng
13
cut down forests
14
(v) tái chế
15
(n.phr) xe và phương tiện công cộng
16
avoid