🅐 Learn: UNIT 6:WORD PATTERNS

capable of

- có thể

talented at

- có tài năng

cheat at/in

- gian lận

confuse sb with

- nhầm lẫn ai với

continue with

- tiếp tục với

cope with

- đương đầu, đối phó

help (sb) with

- giúp ai với

know about

- biết về cái gì

learn about

- học về cái gì đó

succeed in

- thành công trong

an opinion about/of

- quan điểm về

a question about

- câu hỏi về, băn khoăn về

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]