Result:
1
/12
capable of
- có thể
talented at
- có tài năng
cheat at/in
- gian lận
confuse sb with
- nhầm lẫn ai với
continue with
- tiếp tục với
cope with
- đương đầu, đối phó
help (sb) with
- giúp ai với
know about
- biết về cái gì
learn about
- học về cái gì đó
succeed in
- thành công trong
an opinion about/of
- quan điểm về
a question about
- câu hỏi về, băn khoăn về