🅛 Connection: UNIT 6:WORD PATTERNS

- đương đầu, đối phó
- câu hỏi về, băn khoăn về
- biết về cái gì
- có thể
- thành công trong
- quan điểm về
capable of
an opinion about/of
continue with
talented at
know about
a question about
succeed in
confuse sb with
cope with
help (sb) with
learn about
cheat at/in
- nhầm lẫn ai với
- có tài năng
- học về cái gì đó
- gian lận
- giúp ai với
- tiếp tục với


Your name: ? [Not you?]