🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Các môn thể thao

滑冰

Trượt băng

跳高

Nhảy cao

撑杆跳高

Nhảy xà

跳远

Nhảy xa

投掷

Ném lao

推铅球

Ném bóng

水上运动

Môn thể thao dưới nước

游泳

Bơi

自由泳

Bơi tự do

蝶泳

Bơi bướm

蛙泳

Bơi ếch

仰泳

Bơi sải

水球

Bóng nước

跳水

Lặn

十米跳台

Nhảy cầu 10m

三米跳板

Nhảy cầu 3m

双人十米跳台

Nhảy cầu 10m đôi

射箭

Bắn cung

田径

Điền kinh

滑雪

Trượt tuyết

竞走

Đi bộ

球类运动

Thể thao với bóng

羽毛球

Cầu lông

男子单打

Đơn nam

女子单打

Đơn nữ

男子双打

Đôi nam

女子双打

Đôi nữ

棒球

Bóng chầy

篮球

Bóng rổ

足球

Bóng đá

手球

Bóng ném

曲棍球

Khúc côn cầu

垒球

Bóng mềm

乒乓球

Bóng bàn

网球

Tenis

排球

Bóng chuyền

沙滩排球

Bóng chuyền bãi biển

自行车

Đua xe đạp

马术

Điều khiển ngựa

障碍赛

Thi trướng ngại vật

击剑

Đấu kiếm

体操

Thể dục dụng cụ

鞍马

Biểu diễn trên bục gỗ

吊环

Biểu diễn trên vòng

跳马

Nhảy ngựa

双杠

Xà kép

单杠

Xà đơn

艺术体操

Thể dục dụng cụ nghệ thuật

射击

Bắn súng

帆船

Thuyền buồm

跑步

Chạy

举重

Nâng tạ

摔跤

Đấu vật

赛艇

Đua thuyền

柔道

Judo

跆拳道

Taekwondo

拳击

Boxing

Result:
1
/57
  


Speak

Your name: ? [Not you?]