🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Các môn thể thao

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
推铅球
2
Judo
3
乒乓球
4
Đơn nam
5
Nhảy cao
6
网球
7
Nhảy ngựa
8
曲棍球
9
Tenis
10
男子单打
11
田径
12
Điền kinh
13
柔道
14
跳马
15
Bóng bàn
16
Khúc côn cầu
17
棒球
18
跳高
19
Ném bóng
20
Bóng chầy


Your name: ? [Not you?]