🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Nghề nghiệp (1)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
电脑程序员
2
Biên tập
3
Thợ massage
4
Mục sư
5
Nông dân
6
法官
7
会计
8
按摩师
9
农民
10
Quan tòa, thẩm phán
11
牧师
12
Cán bộ hải quan
13
Hòa thượng
14
Kế toán
15
Lập trình viên máy tính
16
海关官员
17
Luật sư
18
编辑
19
和尚
20
律师


Your name: ? [Not you?]