Result:
1
/26
boil
(v) sôi, luộc
boiler
(n) nồi hơi
boiling
(adj) sôi
chemist
(n) nhà hóa học
chemical
(adj) thuộc hóa học; (n) chất hóa học
chemistry
(n) hóa học, môn/ngành hóa học
conclude
(v) kết luận, quyết định
conclusion
(n) sự kết luận
examine
(v) kiểm tra, xem xét, khám bệnh
exam
(n) bài thi, thi
examination
(n) thi, kì thi
examiner
(n) giám khảo chấm thi
fascinate
(v) quyến rũ, hấp dẫn
fascination
(n) sự quyến rũ, sự hấp dẫn
fascinating
(adj) quyến rũ, hấp dẫn
history
(n) lịch sử
historic
(adj) có tính lịch sử, thuộc về lịch sử
historian
(n) nhà sử học
identical
(adj) giống nhau, đồng nhất
indentically
(adv) một cách đồng nhất
long
(adj) dài, lâu
length
(n) độ dài
measure
(v) đo
measurement
(n) sự đo lường
science
(n) khoa học
scientist
(n) nhà khoa học