🅛 Connection: UNIT 18: WORD FORMS

(v) đo
(n) nồi hơi
(n) nhà sử học
(n) khoa học
(adj) dài, lâu
(adj) sôi
scientist
historic
identical
measure
science
boiling
historian
fascination
boiler
examination
examiner
long
(adj) có tính lịch sử, thuộc về lịch sử
(n) giám khảo chấm thi
(n) nhà khoa học
(n) sự quyến rũ, sự hấp dẫn
(adj) giống nhau, đồng nhất
(n) thi, kì thi


Your name: ? [Not you?]