🅖 Từ vựng tiếng Trung chủ đề Bóng rổ

chuyền bóng sau lưng
tiền đạo phải
thay người vào đấu
vừa đập vừa chuyền bóng
chuyển tay
chuyền thấp
cong tay chuyền bóng
đi theo
tay ném rổ thần kỳ
ném vào rổ (không tính điểm)
chuyền dài
cột rổ
ném thêm một lần
cả trận đều khẩn trương, không khí trận đấu hồi hộp căng thẳng
chiến thuật kéo dài thời gian
chạm người
giải lao
trung tuyến
tiền đạo trái
ném rổ
投篮
中线
替补入场
钩手传球
背传
低传
拍打传球
右锋
左锋
投篮无效
长传
篮柱
跟进
易手
全场紧逼
神投手
休息
触人
拖延战术
补篮

Your name: ? [Not you?]