🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Bóng rổ

篮球

bóng rổ

篮球场

sân bóng rổ

篮架

giá treo rổ

篮板

bảng rổ

篮圈

vòng rổ

篮网

lưới rổ

篮柱

cột rổ

中线

trung tuyến

中圈

vòng giữa

端线

vạch cuối bãi ở hai đầu sân

界线

ranh giới

边线

đường biên

禁区

khu vực cấm

罚球线

đường phạt bóng

踩线

giẫm vào vạch

三秒

3 giây

撞人

va chạm

拉人

kéo người

打手

lỗi đánh tay

阻人

cản người

打人

đánh người

带球撞人

dẫn bóng va chạm vào người khác

跳球

nảy bóng

带球走

dẫn bóng đi

两次运球

hai lần chuyển bóng

触人

chạm người

技术犯规

phạm qui về kĩ thuật

双方犯规

hai bên đều phạm qui

易手

chuyển tay

争球

tranh bóng

集体犯规

phạm qui tập thể

罚球

phạt ném rổ

罚出场

phạt buộc ra ngoài (truất quyền thi đấu)

中锋

trung phong

左锋

tiền đạo trái

右锋

tiền đạo phải

前卫

tiền vệ

后卫

hậu vệ

休息

giải lao

暂停

tạm dừng

换人

thay người

替补入场

thay người vào đấu

恢复比赛

tiếp tục thi đấu

加时比赛

thêm giờ

延长比赛

kéo dài trận đấu

交换场地

đổi sân

开球

khai cuộc

投篮

ném rổ

钩手投篮

cong tay ném rổ

单手投篮

ném rổ 1 tay

跳起投篮

nhảy lên ném rổ

空心球

bóng không

擦板入篮

sạt bảng lọt vào rổ

投篮不中

ném rổ trượt

投中

ném vào rổ

投篮不准

ném rổ không chuẩn

命中率

tỉ lệ ném trúng

低拍带球

đập thấp dẫn bóng

拍打传球

vừa đập vừa chuyền bóng

钩手传球

cong tay chuyền bóng

空中传球

chuyền bóng trên không

跳起传球

nhảy lên chuyền bóng

长传

chuyền dài

短传

chuyền ngắn

侧传

chuyền nghiêng (bên cạnh)

背传

chuyền bóng sau lưng

弧形传球

chuyền bóng hình vòng cung

三人传

3 người chuyền cho nhau

回传

chuyền trả lại

低传

chuyền thấp

运球

chuyền bóng

切入

cắt

跟进

đi theo

转身投篮

quay người ném rổ

跳投

nhảy ném

扣篮

che rổ

补篮

ném thêm một lần

定位投篮

định vị ném rổ

跨步上篮

xoạc chân (đi dài bước) lên rổ

近投

ném gần

将球塞进篮里

đưa bóng vào rổ

投篮有效

ném vào rổ (tính điểm)

投篮无效

ném vào rổ (không tính điểm)

神投手

tay ném rổ thần kỳ

抢篮板球

che không cho ném rổ

掩护

yểm trợ

盯人

nhìn người

快攻

tấn công nhanh

假动作

động tác giả

配合

phối hợp

全场紧逼

cả trận đều khẩn trương, không khí trận đấu hồi hộp căng thẳng

拖延战术

chiến thuật kéo dài thời gian

上半时得分

hiệp đầu được điểm

和局

trận thi đấu hòa nhau

Result:
1
/94
  


Speak

Your name: ? [Not you?]