🅐 Learn: E11 UNIT 1 TV

antibiotic (n)

thuốc kháng sinh

bacteria (n)

vi khuẩn

balanced (adj)

cân đối, cân bằng

cookbook (n)

sách hướng dẫn nấu ăn

cut down on

cắt giảm

diameter (n)

đường kính

disease (n)

bệnh

energy (n)

năng lượng

enquire (v)

hỏi

examine (v)

kiểm tra, khám (sức khoẻ)

fitness (n)

sự khoẻ khoắn

food poisoning (n)

ngộ độc thức ăn

germ (n)

vi trùng

give up

từ bỏ

illness (n)

sự ốm đau

infection (n)

sự lây nhiễm

ingredient (n)

thành phần, nguyên liệu

life expectancy (n)

tuổi thọ

muscle (n)

cơ bắp

nutrient (n)

chất dinh dưỡng

organism (n)

sinh vật, thực thể sống

press-up (n)

động tác chống đẩy

properly (adv)

một cách điều độ, hợp lí

recipe (n)

công thức nấu ăn

regular (adj)

đều đặn, thường xuyên

spread (n)

sự lây lan

star jump (np)

động tác nhảy dang tay chân

strength (n)

sức mạnh

suffer (v)

chịu đựng

treatment (n)

cách điều trị

tuberculosis (n)

bệnh lao phổi

virus (n)

vi-rút

work out

tập thể dục

Result:
1
/33
  


Speak

Your name: ? [Not you?]