🅞 Memory Game: E11 UNIT 1 TV
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
give up
2
thành phần, nguyên liệu
3
ingredient (n)
4
tập thể dục
5
press-up (n)
6
động tác chống đẩy
7
diameter (n)
8
vi khuẩn
9
energy (n)
10
bacteria (n)
11
đường kính
12
fitness (n)
13
infection (n)
14
động tác nhảy dang tay chân
15
từ bỏ
16
work out
17
star jump (np)
18
sự lây nhiễm
19
sự khoẻ khoắn
20
năng lượng