🅐 Learn: Unit 7: Natural wonders of the world

access (n)

tiếp cận, đến được

annual (adj)

(xảy ra) hằng năm

biodiversity (n)

sự đa dạng sinh học

coral (n, adj)

san hô

crazy (adj) (about something)

thích mê

destination (n)

điểm đến

ecosystem (n)

hệ sinh thái

feature (n)

đặc điểm

locate (v)

định vị, đặt ở

location (n)

địa điểm, nơi chốn

majestic (adj)

uy nghi, tráng lệ

occur (v)

xảy ra

paradise (n)

thiên đường, nơi đẹp tuyệt trần

peak (n)

đỉnh, đỉnh núi

permission (n)

sự cho phép

permit (v)

cho phép

possess (v)

có, sở hữu

support (v)

ủng hộ, giúp đỡ

sustainable (adj)

bền vững

travel destination

điểm đến du lịch

urgent (adj)

gấp, cấp bách

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]