🅖 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: COLORS AND SHAPES - MÀU SẮC

đỏ thẫm
màu đỏ
màu vàng
màu than chì
màu xanh lơ
màu xám
vàng hoe
màu hồng sẫm
xanh dương, xanh lá cây
màu vàng đất
màu nâu
màu cam
màu tím
màu chàm
màu đỏ rượu, đỏ tía
màu nâu sẫm, màu hạt dẻ
màu xanh mòng két (xanh lam pha xanh lục đậm)
màu xanh tím than
màu trắng
màu xanh ngọc
burgundy
sanguine
blond
red
cyan
magenta
gray
indigo
charcoal
wheat
maroon
aquamarine
yellow
teal
navy
orange
purple
white
green
brown

Your name: ? [Not you?]