🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: COLORS AND SHAPES - MÀU SẮC

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
màu xanh mòng két (xanh lam pha xanh lục đậm)
2
magenta
3
blond
4
vàng hoe
5
aquamarine
6
màu xanh lơ
7
orange
8
white
9
màu cam
10
beige
11
ivory
12
màu xanh ngọc
13
màu trắng
14
màu hồng sẫm
15
màu be
16
teal
17
xanh dương, xanh lá cây
18
màu trắng ngà
19
green
20
cyan


Your name: ? [Not you?]