🅐 Learn: Chủ đề: Gia đình (家庭) - Từ vựng HSK 1

妈妈

Mẹ

爸爸

Bố

哥哥

Anh trai

姐姐

Chị gái

弟弟

Em trai

妹妹

Em gái

儿子

Con trai

女儿

Con gái

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]