🅛 Connection: Chủ đề: Gia đình (家庭) - Từ vựng HSK 1

Chị gái
Anh trai
Mẹ
Bố
哥哥
儿子
姐姐
弟弟
妈妈
妹妹
女儿
爸爸
Con trai
Con gái
Em trai
Em gái


Your name: ? [Not you?]