🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: LEISURE TIME - GIẢI TRÍ

activity

hoạt động

art gallery

phòng trưng bày tranh, bảo tàng nghệ thuật

ballet

ba lê, kịch múa

bar

quán rượu, quầy bán rượu

bowling

trò chơi lăn bóng, bowling

cafè

quán cà phê

cheat

trò lừa đảo; gian lận, lừa đảo

cinema

rạp chiếu phim

circus

rạp xiếc

concert

buổi hòa nhạc

concert hall

phòng hòa nhạc

cosplay

trò chơi hóa trang

dartboard

tấm bia trong trò chơi phi tiêu

exhibition

buổi triển lãm, trưng bày

exhibition center

hội chợ thương mại, trung tâm triển lãm

film

phim, phim ảnh

handcraft

nghề thủ công, hoạt động thủ công

leisure centre

khu vui chơi, trung tâm giải trí

monopoly

trò chơi cờ tỷ phú

museum

bảo tàng

nightclub

hộp đêm

opera

nhạc kịch

opera house

nhà hát

play

sự vui đùa; vui chơi

pub

nơi phục vụ đồ uống có cồn

puzzle

trò chơi xếp hình

quiz

trò chơi đố vui

restaurant

nhà hàng ăn uống

soft play

trò chơi nhẹ nhàng dành cho trẻ em

stadium

sân vận động

theater

nhà hát, rạp hát

zoo

sở thú

Result:
1
/32
  


Speak

Your name: ? [Not you?]