🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: LEISURE TIME - GIẢI TRÍ
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
quiz
2
exhibition center
3
restaurant
4
hộp đêm
5
nightclub
6
concert hall
7
buổi triển lãm, trưng bày
8
ba lê, kịch múa
9
ballet
10
nhà hát
11
opera house
12
trò lừa đảo; gian lận, lừa đảo
13
exhibition
14
trò chơi đố vui
15
nhà hàng ăn uống
16
hội chợ thương mại, trung tâm triển lãm
17
nơi phục vụ đồ uống có cồn
18
pub
19
cheat
20
phòng hòa nhạc