🅖 Từ vựng tiếng Trung: chủ đề Du lịch

Lều trại du khách
Dịch vụ du lịch
Chuyến du lịch 1 ngày
Nơi nghỉ mát
Đoàn du lịch
Vé vào tham quan du lịch
Đồ dùng khi đi du lịch
Nhật ký du lịch
Chuyến du lịch 2 ngày
Du lịch hàng không
Du lịch cuối tuần
Túi du lịch
Túi du lịch bằng vải bạt
Không thu vé vào cửa
Chuyến du lịch tiết kiệm
Hộ chiếu du lịch
Thảm du lịch
Giường xếp
Hướng dẫn viên du lịch
Tuyến du lịch
二日游
旅游护照
旅游路线
周末旅行
旅游团
旅游服务
旅行袋
旅行毯
帆布行李袋
景点门票
消暑度假场所
经济游
折叠床
旅行用品
航空旅行
旅游者宿营帐 篷
导游
旅行日志
不收门票的
一日游

Your name: ? [Not you?]