🅛 Connection: Từ vựng tiếng Trung: chủ đề Du lịch
Giày du lịch
Đi du lịch theo đoàn
Đồ dùng khi đi du lịch
Túi du lịch
Khu phong cảnh
Đi du lịch đoàn có hướng dẫn
旅行袋
观光团
游园
有导员的团体 旅行
旅行
团体旅行
负重徒步旅行
手提旅行包
旅行用品
旅行鞋
夏季旅游
景点
Đoàn tham quan du lịch
Du ngoạn công viên
Túi du lịch xách tay
Du lịch ba lô
Du lịch mùa hè
Du lịch