🅖 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Động từ cơ bản (29)

Dạy, giảng dạy
Chăm sóc
Bơi lội
Mua sắm
Giúp đỡ
Thư giãn
Học
Cười
Rửa
Làm
Chụp ảnh
Tiêu tiền
Gửi email
Lái xe
Đi xe đạp
Ăn
Khóc
Chơi, vui chơi
Kết hôn
Ngủ
发邮件
睡觉
游泳
购物
花钱
开车
骑车
照顾
拍照
帮助
放松
结婚

Your name: ? [Not you?]