Result:
1
/50
做
Làm
学习
Học tập
吃
Ăn
喝
Uống
看
Xem, nhìn
睡觉
Ngủ
工作
Làm việc
学
Học
玩
Chơi, vui chơi
跑步
Chạy bộ
跳舞
Nhảy múa
游泳
Bơi lội
唱歌
Hát
跳跃
Nhảy nhót
笑
Cười
哭
Khóc
走
Đi, đi bộ
站
Đứng
坐
Ngồi
报告
Báo cáo
写
Viết
画
Vẽ
洗
Rửa
打扫
Dọn dẹp
教
Dạy, giảng dạy
存钱
Tiết kiệm tiền
花钱
Tiêu tiền
爬山
Leo núi
滑冰
Trượt băng
滑雪
Trượt tuyết
开车
Lái xe
骑车
Đi xe đạp
飞行
Bay
跳伞
Nhảy dù
放松
Thư giãn
打电话
Gọi điện thoại
发邮件
Gửi email
打游戏
Chơi game
喂养
Nuôi dưỡng
照顾
Chăm sóc
购物
Mua sắm
准备
Chuẩn bị
结婚
Kết hôn
离开
Rời khỏi
到达
Đến nơi
帮助
Giúp đỡ
理解
Hiểu
分享
Chia sẻ
拍照
Chụp ảnh
祝贺
Chúc mừng