🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Động từ cơ bản (29)

Làm

学习

Học tập

Ăn

Uống

Xem, nhìn

睡觉

Ngủ

工作

Làm việc

Học

Chơi, vui chơi

跑步

Chạy bộ

跳舞

Nhảy múa

游泳

Bơi lội

唱歌

Hát

跳跃

Nhảy nhót

Cười

Khóc

Đi, đi bộ

Đứng

Ngồi

报告

Báo cáo

Viết

Vẽ

Rửa

打扫

Dọn dẹp

Dạy, giảng dạy

存钱

Tiết kiệm tiền

花钱

Tiêu tiền

爬山

Leo núi

滑冰

Trượt băng

滑雪

Trượt tuyết

开车

Lái xe

骑车

Đi xe đạp

飞行

Bay

跳伞

Nhảy dù

放松

Thư giãn

打电话

Gọi điện thoại

发邮件

Gửi email

打游戏

Chơi game

喂养

Nuôi dưỡng

照顾

Chăm sóc

购物

Mua sắm

准备

Chuẩn bị

结婚

Kết hôn

离开

Rời khỏi

到达

Đến nơi

帮助

Giúp đỡ

理解

Hiểu

分享

Chia sẻ

拍照

Chụp ảnh

祝贺

Chúc mừng

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]