🅖 FRIENDS PLUS 9- UNIT 7: ON THE STREETS

(adj) độc đáo
(adj) đông đúc
(n) chim bồ câu
(n) dấu mốc
(n) đường sắt
(adj) khác thường
(n) ẩm thực
(n) sức chứa
(v) trưng bày
(adj) đặc biệt
(n) lối đi bộ
(n) bức tranh tường
(adj) quyến rũ
(adj) đầy màu sắc
(n) bộ xương
(n) tàn tích
(adj) tài năng
(v) biến đổi
(adj) ngoài trời
(n) bộ sưu tập
transform
unique
landmark
distinctive
railway
open-air
crowded
colourful
ruin
skeleton
capacity
unusual
pigeon
cuisine
pedestrian walkway
display
talented
charming
mural
collection

Your name: ? [Not you?]