empty
(adj) trống rỗng
empty
(adj) trống rỗng
church
(n) nhà thờ
skatepark
(n) công viên trượt ván
unique
(adj) độc đáo
colourful
(adj) đầy màu sắc
mural
(n) bức tranh tường
atmosphere
(n) bầu không khí
transform
(v) biến đổi
railway
(n) đường sắt
oasis
(n) ốc đảo
pedestrian walkway
(n) lối đi bộ
roller skater
(n) người trượt patin
heavy traffic
(n) giao thông dày đặc
ancient
(adj) cổ đại
ruin
(n) tàn tích
open-air
(adj) ngoài trời
legendary
(adj) huyền thoại
distinctive
(adj) đặc biệt
talented
(adj) tài năng
well-known
(adj) nổi tiếng
unusual
(adj) khác thường
expensive
(adj) đắt đỏ
spectacular
(adj) ngoạn mục
crowded
(adj) đông đúc
capacity
(n) sức chứa
cuisine
(n) ẩm thực
celebrate
(v) tổ chức
pigeon
(n) chim bồ câu
archaeology
(n) khảo cổ học
royal
(adj) hoàng gia
charming
(adj) quyến rũ
architecture
(n) kiến trúc
culture
(n) văn hóa
hide
(v) trốn
locate
(v) định vị
renovate
(v) cải tạo
excavate
(v) khai quật
unearth
(v) khai quật
remove
(v) gỡ bỏ
display
(v) trưng bày
restore
(v) khôi phục
bury
(v) chôn
destroy
(v) phá hủy
examine
(v) kiểm tra
uncover
(v) khám phá
construct
(v) xây dựng
treasure
(n) kho báu
touch
(v) chạm
skeleton
(n) bộ xương
feature
(n) đặc điểm
admire
(v) ngưỡng mộ
collection
(n) bộ sưu tập
landmark
(n) dấu mốc
cathedral
(n) nhà thờ lớn
accommodate
(v) cung cấp chỗ ở