🅐 Learn: FRIENDS PLUS 9- UNIT 7: ON THE STREETS

empty

(adj) trống rỗng

church

(n) nhà thờ

skatepark

(n) công viên trượt ván

unique

(adj) độc đáo

colourful

(adj) đầy màu sắc

mural

(n) bức tranh tường

atmosphere

(n) bầu không khí

transform

(v) biến đổi

railway

(n) đường sắt

oasis

(n) ốc đảo

pedestrian walkway

(n) lối đi bộ

roller skater

(n) người trượt patin

heavy traffic

(n) giao thông dày đặc

ancient

(adj) cổ đại

ruin

(n) tàn tích

open-air

(adj) ngoài trời

legendary

(adj) huyền thoại

distinctive

(adj) đặc biệt

talented

(adj) tài năng

well-known

(adj) nổi tiếng

unusual

(adj) khác thường

expensive

(adj) đắt đỏ

spectacular

(adj) ngoạn mục

crowded

(adj) đông đúc

capacity

(n) sức chứa

cuisine

(n) ẩm thực

celebrate

(v) tổ chức

pigeon

(n) chim bồ câu

archaeology

(n) khảo cổ học

royal

(adj) hoàng gia

charming

(adj) quyến rũ

architecture

(n) kiến trúc

culture

(n) văn hóa

hide

(v) trốn

locate

(v) định vị

renovate

(v) cải tạo

excavate

(v) khai quật

unearth

(v) khai quật

remove

(v) gỡ bỏ

display

(v) trưng bày

restore

(v) khôi phục

bury

(v) chôn

destroy

(v) phá hủy

examine

(v) kiểm tra

uncover

(v) khám phá

construct

(v) xây dựng

treasure

(n) kho báu

touch

(v) chạm

skeleton

(n) bộ xương

feature

(n) đặc điểm

admire

(v) ngưỡng mộ

collection

(n) bộ sưu tập

landmark

(n) dấu mốc

cathedral

(n) nhà thờ lớn

accommodate

(v) cung cấp chỗ ở

Result:
1
/55
  


Speak

Your name: ? [Not you?]