🅖 Từ vựng tiếng Trung: Chủ đề phong tục ngày Tết

Mừng thọ
Cúng tổ tiên
Bài vị tổ tiên
Cây quất
Xua đuổi xui xẻo
Xông đất
Quét dọn nhà cửa
Mùng 1
Chúc Tết
Câu đối tết
Hội hoa đăng
Tổng vệ sinh
Xông nhà
Câu đối đỏ
Tiệc tất niên
Câu đối
Thờ tổ tiên
Tảo mộ
Lễ ông công ông táo
Đón giao thừa
金桔
扫房
破土动工
祭灶节
祭祖
守岁
祭祖宗
对联
冲年喜
大扫除
年终聚会
祖宗牌位
初一
拜年
拜寿
去晦气
春联
扫墓
红对联
灯会

Your name: ? [Not you?]