🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung: Chủ đề phong tục ngày Tết

祖宗牌位

Bài vị tổ tiên

供桌

Bàn thờ

对联

Câu đối

红对联

Câu đối đỏ

春联

Câu đối tết

旗竿

Cây nêu

金桔

Cây quất

拜年

Chúc Tết

年夜饭

Cơm tất niên

祭祖

Cúng tổ tiên

守岁

Đón giao thừa

灯会

Hội hoa đăng

祭灶节

Lễ ông công ông táo

发红包

Lì xì

初一

Mùng 1

拜寿

Mừng thọ

发红包

Mừng tuổi

扫房

Quét dọn nhà cửa

扫墓

Tảo mộ

祭祖宗

Thờ tổ tiên

年终聚会

Tiệc tất niên

大扫除

Tổng vệ sinh

破土动工

Xông đất

冲年喜

Xông nhà

去晦气

Xua đuổi xui xẻo

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]