🅞 Memory Game: UNIT 20: PHRASAL VERBS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
- tân trang, sửa chữa
2
tear down
3
clear up
4
call off
5
put out
6
stand for
7
- viết tắt của
8
die down
9
- vứt đi
10
- (thời tiết) cải thiện
11
- đòi hỏi, yêu cầu
12
- đưa lời giải thích
13
- hủy bỏ, hoãn lại
14
call for
15
put down to
16
- giảm dần, tắt dần
17
do up
18
throw away
19
- dập tắt
20
- phá hủy, phá bỏ