🅖 Unit 11: Electronic devices

đồng
mành cửa sổ
nhôm
tờ rơi (để quảng cáo)
máy quay phim xách tay
không dây, vô tuyến
ảnh chân dung tự chụp
robot hút bụi tự động
máy in 3D
bìa cứng, các tông
màn hình cảm ứng
cao su
hợp thời trang, kiểu cách
hút
thép
máy đọc sách điện tử
ảo
đồng hồ thông minh
có thể mang theo, xách tay
chất dẻo
aluminium (n)
stylish (adj)
virtual (adj)
touchscreen (n)
3D printer (n)
window shade (n)
leaflet (n)
copper (n)
e-reader (n)
steel (n)
suck (v)
camcorder (n)
self-portrait (n)
portable (adj)
smartwatch (n)
cardboard (n)
rubber (n)
wireless (adj)
plastic (n)
robotic vacuum cleaner

Your name: ? [Not you?]