🅞 Memory Game: Unit 11: Electronic devices
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
smartwatch (n)
2
portable (adj)
3
camcorder (n)
4
virtual (adj)
5
ảnh chân dung tự chụp
6
ảo
7
màn hình cảm ứng
8
có thể mang theo, xách tay
9
steel (n)
10
plastic (n)
11
robotic vacuum cleaner
12
robot hút bụi tự động
13
hút
14
máy quay phim xách tay
15
touchscreen (n)
16
chất dẻo
17
self-portrait (n)
18
thép
19
suck (v)
20
đồng hồ thông minh