🅞 Memory Game: UNIT 6:WORD FORMS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
technical
2
science
3
(n) công nghệ
4
research
5
observation
6
technology
7
(n) sự quan sát,
8
introduce
9
explanation
10
revolutionary
11
(n) lời giải thích
12
wooden
13
(v) giới thiệu
14
observer
15
(adj) thuộc về kĩ thuật
16
(n) người quan sát
17
(adj) bằng gỗ
18
(v) nghiên cứu
19
(n) khoa học
20
(adj) mang tinh chất cách mạng