🅖 UNIT 24: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

- biểu tình, cuộc biểu tình
- dân số
- thói quen
- có trách nhiệm
- văn hóa
- thuộc về xã hội
- bất hợp pháp
- tổ chức từ thiện, từ thiện
- cướp
- thừa nhận
- bắt giữ
- thẻ chứng minh nhân dân
- bầu chọn, sự bầu chọn, bầu cử
- chính phủ
- chính trị
- tòa án
- thuộc tội phạm, tên tội phạm
- lịch trình, thói quen
- cộng đồng
- câu lạc bộ thanh niên
government (n)
social (adj)
identity card (np)
routine (adj, n)
protest (v, n)
admit (v)
illegal (adj)
habit (n)
responsible (adj)
court (n)
politics (n)
youth club (np)
arrest (v)
charity (n)
rob (v)
vote (v, n)
culture (n)
population (n)
criminal (adj, n)
community (n)

Your name: ? [Not you?]