🅞 Memory Game: UNIT 24: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
- thừa nhận
2
- thẻ chứng minh nhân dân
3
social (adj)
4
- nhà tù
5
- dân số
6
population (n)
7
prison (n)
8
- trộm, lấy trộm
9
rob (v)
10
admit (v)
11
- cướp
12
routine (adj, n)
13
youth club (np)
14
steal (v)
15
- câu lạc bộ thanh niên
16
- lịch trình, thói quen
17
tradition (n)
18
identity card (np)
19
- thuộc về xã hội
20
- truyền thống


Your name: ? [Not you?]