🅐 Learn: UNIT 26: WORD FORMATION

advertise

(v) quảng cáo

advertisement

(n) sự quảng cáo, tờ/mục quảng cáo

advert

(n) sự quảng cáo, tờ/mục quảng cáo

advertising

(n) công việc quảng cáo

advertiser

(n) người quảng cáo

attract

(v) thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn

attractive

(adj) thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn

unattractive

(adj) không lôi cuốn, không hấp dẫn

attractively

(adv) một cách thu hút

attraction

(n) sự thu hút

beauty

(n) sắc đẹp

beautiful

(adj) đẹp

beautifully

(adv) một cách đẹp đẽ

decide

(v) quyết định

decision

(n) sự quyết định

decisive

(adj) quả quyết , quyết đoán

indecisive

(adj) lưỡng lự, không quyết đoán

decisively

(adv) một cách quả quyết, dứt khoát

undecided

(adj) chưa được giải quyết

desire

(v) mong muốn, ao ước

desirable

(adj) đáng khao khát, đáng mong muốn

undesirable

(adj) không mong muốn, gây khó chịu

enthuse

(v) tán dương, tỏ ra thán phục

enthusiastic

(adj) đầy nhiệt tình

enthusiastical

(adj) đầy nhiệt huyết

enthusiastically

(adv) một cách đầy nhiệt tình

unenthusiastic

(adj) không hăng hái, không nhiệt tình

enthusiasm

(n) sự nhiệt tình

enthusiast

(n) người nhiệt tình, người say mê

expect

(v) mong chờ, mong đợi

unexpected

(adj) bất ngờ

unexpectedly

(adv) một cách không bất ngờ

expectation

(n) sự trông chờ, sự hy vọng

expectancy

(n) sự mong đợi, sự chờ mong

fashion

(n) thời trang, mốt, phong cách

fashionable

(adj) đúng mốt, hợp thời trang

unfashionable

(adj) không hợp thời trang

fashionably

(adv) một cách hợp thời trang

unfashionably

(adv) một cách lỗi mốt, không hợp thời trang

alike

(adj) giống nhau, tương tự

dislike

(v) ghét, không ưa

unlike

(adj) không giống, khác

likeness

(n) sự giống nhau

likeable

(adj) dễ thương

unlikeable

(adj) khó ưa

liking

(n) cảm giác thích thú

produce

(v) sản xuất

product

(n) sản phẩm

producer

(n) người sản xuất, hãng sản xuất

production

(n) sự sản xuất, sản lượng

productive

(adj) màu mỡ, phong phú, sản xuất được nhiều, năng suất

unproductive

(adj) không sinh sản, không sinh lợi

productively

(adj) một cách có ích

similar

(adj) tương tự, giống nhau

dissimilar

(adj) không giống, khác

dissimilarly

(adv) một cách khác nhau

similarity

(n) sự tương tự, điểm giống nhau

style

(n) phong cách, lối

stylish

(adj) có phong cách riêng, hợp thời trang

stylishly

(adv) với phong cách riêng

unstylish

(adj) không mốt

stylist

(n) nhà tạo mẫu

stylishness

(n) phong cách riêng

succeed

(v) thành công

success

(n) sự thành công

successful

(adj) thành công

successfully

(adv) một cách thành công

unsuccessful

(adj) không thành công

usage

(n) cách dùng, cách sử dụng

useful

(adj) có ích, hữu ích

usefully

(adv) một cách hữu ích

useless

(adj) vô ích, vô dụng

uselessly

(adv) một cách vô ích

user

(n) người dùng, vật dùng

usable

(adj) có thể dùng được

unsable

(adj) không dùng được

Result:
1
/76
  


Speak

Your name: ? [Not you?]