advertise
(v) quảng cáo
advertise
(v) quảng cáo
advertisement
(n) sự quảng cáo, tờ/mục quảng cáo
advert
(n) sự quảng cáo, tờ/mục quảng cáo
advertising
(n) công việc quảng cáo
advertiser
(n) người quảng cáo
attract
(v) thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn
attractive
(adj) thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn
unattractive
(adj) không lôi cuốn, không hấp dẫn
attractively
(adv) một cách thu hút
attraction
(n) sự thu hút
beauty
(n) sắc đẹp
beautiful
(adj) đẹp
beautifully
(adv) một cách đẹp đẽ
decide
(v) quyết định
decision
(n) sự quyết định
decisive
(adj) quả quyết , quyết đoán
indecisive
(adj) lưỡng lự, không quyết đoán
decisively
(adv) một cách quả quyết, dứt khoát
undecided
(adj) chưa được giải quyết
desire
(v) mong muốn, ao ước
desirable
(adj) đáng khao khát, đáng mong muốn
undesirable
(adj) không mong muốn, gây khó chịu
enthuse
(v) tán dương, tỏ ra thán phục
enthusiastic
(adj) đầy nhiệt tình
enthusiastical
(adj) đầy nhiệt huyết
enthusiastically
(adv) một cách đầy nhiệt tình
unenthusiastic
(adj) không hăng hái, không nhiệt tình
enthusiasm
(n) sự nhiệt tình
enthusiast
(n) người nhiệt tình, người say mê
expect
(v) mong chờ, mong đợi
unexpected
(adj) bất ngờ
unexpectedly
(adv) một cách không bất ngờ
expectation
(n) sự trông chờ, sự hy vọng
expectancy
(n) sự mong đợi, sự chờ mong
fashion
(n) thời trang, mốt, phong cách
fashionable
(adj) đúng mốt, hợp thời trang
unfashionable
(adj) không hợp thời trang
fashionably
(adv) một cách hợp thời trang
unfashionably
(adv) một cách lỗi mốt, không hợp thời trang
alike
(adj) giống nhau, tương tự
dislike
(v) ghét, không ưa
unlike
(adj) không giống, khác
likeness
(n) sự giống nhau
likeable
(adj) dễ thương
unlikeable
(adj) khó ưa
liking
(n) cảm giác thích thú
produce
(v) sản xuất
product
(n) sản phẩm
producer
(n) người sản xuất, hãng sản xuất
production
(n) sự sản xuất, sản lượng
productive
(adj) màu mỡ, phong phú, sản xuất được nhiều, năng suất
unproductive
(adj) không sinh sản, không sinh lợi
productively
(adj) một cách có ích
similar
(adj) tương tự, giống nhau
dissimilar
(adj) không giống, khác
dissimilarly
(adv) một cách khác nhau
similarity
(n) sự tương tự, điểm giống nhau
style
(n) phong cách, lối
stylish
(adj) có phong cách riêng, hợp thời trang
stylishly
(adv) với phong cách riêng
unstylish
(adj) không mốt
stylist
(n) nhà tạo mẫu
stylishness
(n) phong cách riêng
succeed
(v) thành công
success
(n) sự thành công
successful
(adj) thành công
successfully
(adv) một cách thành công
unsuccessful
(adj) không thành công
usage
(n) cách dùng, cách sử dụng
useful
(adj) có ích, hữu ích
usefully
(adv) một cách hữu ích
useless
(adj) vô ích, vô dụng
uselessly
(adv) một cách vô ích
user
(n) người dùng, vật dùng
usable
(adj) có thể dùng được
unsable
(adj) không dùng được