🅞 Memory Game: Từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success - Unit 6: Gender equality
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
trường Y
2
làm việc tốt dưới áp lực
3
phụ nữ đã có gia đình
4
join
5
gentle
6
nhẹ nhàng
7
award
8
giải thưởng
9
Soviet space program
10
community
11
medical school
12
hike
13
chương trình vũ trụ của Liên Xô
14
đi bộ đường dài
15
tham gia
16
married women
17
bạo lực gia đình
18
work well under pressure
19
cộng đồng
20
domestic violence