🅖 Từ vựng - IELTS - Study Abroad 2

Chương trình trao đổi
Trải nghiệm thay đổi cuộc đời
Kí túc xá
Đơn xin nhập học
Bảng điểm
Tư vấn du học
Chuyên ngành
Sống tự lập
Trao đổi văn hóa
Giáo dục ở nước ngoài
Bài luận
Điểm IELTS/TOEFL
Luận văn
Thư giới thiệu
Chuyên ngành phụ
Visa làm việc sau khi học
Phát triển bản thân
Trở về nước
Khóa học
Lịch học
Post-study work visa
Coursework
Minor
Academic calendar
IELTS/TOEFL score
Essay
Study abroad consultant
Academic transcript
Exchange program
Life-changing experience
Independent living
Major
Application form
Personal growth
Cultural exchange
Letter of recommendation
Return home
Dorm/dormitory
Dissertation
Overseas education

Your name: ? [Not you?]