🅐 Learn: Từ vựng - IELTS - Study Abroad 2

Study abroad

Du học

Overseas education

Giáo dục ở nước ngoài

International student

Sinh viên quốc tế

Host country

Quốc gia chủ nhà

Home country

Quốc gia bản xứ

Exchange program

Chương trình trao đổi

Study visa

Visa du học

Tuition fees

Học phí

Living expenses

Chi phí sinh hoạt

Scholarship

Học bổng

Application form

Đơn xin nhập học

Letter of recommendation

Thư giới thiệu

Admission requirements

Yêu cầu nhập học

Academic transcript

Bảng điểm

IELTS/TOEFL score

Điểm IELTS/TOEFL

Cultural shock

Sốc văn hóa

Homesickness

Nhớ nhà

Language barrier

Rào cản ngôn ngữ

Host family

Gia đình bản xứ

Dorm/dormitory

Kí túc xá

Campus life

Cuộc sống sinh viên

Extracurricular activities

Hoạt động ngoại khóa

Internship

Thực tập

Graduation

Tốt nghiệp

Degree

Bằng cấp

Major

Chuyên ngành

Minor

Chuyên ngành phụ

Coursework

Khóa học

Lecture

Bài giảng

Seminar

Hội thảo

Tutorial

Lớp học nhỏ

Assignment

Bài tập

Essay

Bài luận

Dissertation

Luận văn

Thesis

Luận án

Plagiarism

Sao chép

Deadline

Hạn chót

Academic calendar

Lịch học

Overseas experience

Kinh nghiệm ở nước ngoài

Global perspective

Quan điểm toàn cầu

Cultural exchange

Trao đổi văn hóa

Independent living

Sống tự lập

Personal growth

Phát triển bản thân

Career opportunities

Cơ hội nghề nghiệp

Networking

Mở rộng mối quan hệ

Study abroad consultant

Tư vấn du học

Pre-departure orientation

Định hướng trước khi đi

Post-study work visa

Visa làm việc sau khi học

Return home

Trở về nước

Life-changing experience

Trải nghiệm thay đổi cuộc đời

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]