Result:
1
/9
admire
(v): chiêm ngưỡng
ancient
(a): cổ xưa
fascinating
(a): hấp dẫn, quyến rũ
impressive
(a): ấn tượng
mouth-watering
(a): thơm ngon, bắt mắt
refreshing
(a): sảng khoái
sight
(n): cảnh đẹp, thắng cảnh
thrilling
(a): li kì, kịch tính
various
(a): khác nhau, đa dạng