🅞 Memory Game: UNIT 4: Tourism (ILSW 9) - Lesson 3
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
admire
2
(a): cổ xưa
3
sight
4
thrilling
5
(n): cảnh đẹp, thắng cảnh
6
mouth-watering
7
various
8
(a): ấn tượng
9
(v): chiêm ngưỡng
10
ancient
11
refreshing
12
impressive
13
(a): li kì, kịch tính
14
(a): sảng khoái
15
(a): hấp dẫn, quyến rũ
16
(a): khác nhau, đa dạng
17
(a): thơm ngon, bắt mắt
18
fascinating