🅐 Learn: UNIT 9:WORD PATTERNS

close to

- gần với

famous for

- nổi tiếng

far from

- xa với

late for

- trễ cho

suitable for

- phù hợp cho

arrive in/at

- tới đâu đó

ask (sb) about

- hỏi ai về cái gì

look at

- nhìn vào cái gì

prepare for

- chuẩn bị cho cái gì

provide sb with

- cung cấp cho ai cái gì

wait for

- chờ đợi

ask for

- hỏi về cái gì

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]