🅞 Memory Game: UNIT 9:WORD PATTERNS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
close to
2
prepare for
3
- chuẩn bị cho cái gì
4
far from
5
look at
6
- hỏi ai về cái gì
7
- trễ cho
8
ask (sb) about
9
- cung cấp cho ai cái gì
10
- nhìn vào cái gì
11
famous for
12
provide sb with
13
- gần với
14
wait for
15
- xa với
16
- nổi tiếng
17
- chờ đợi
18
ask for
19
late for
20
- hỏi về cái gì