🅖 UNIT 36: WORD FORMS

(n) sự phá hủy, sự tàn phá
(n) sương mù
(adj) ở trung tâm, chính yếu
(v) xâm lược, xâm chiếm
(adj) thuộc về tự nhiên
(adv) hết sức, vô cùng
(n) sự xâm lược
(n) sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
(n) nghề làm vườn
(v) làm ô nhiễm, gây ô nhiễm
(adj) nguy hiểm
(adv) một cách tự nhiên
(n) hình tròn; (n) vẽ hình tròn
(n) người làm vườn
(v) phá hủy, tàn phá
(n) vườn
(n) kẻ xâm lược
(adj) bị ô nhiễm
(n) độ sâu
(adj) có sương mù, mơ hồ, không rõ rệt
invader
pollute
deeply
garden
natural
invade
destruction
destroy
gardener
danger
gardening
polluted
dangerous
central
circle
depth
invasion
naturally
foggy
fog

Your name: ? [Not you?]