Result:
1
/26
centre
(n) trung tâm
central
(adj) ở trung tâm, chính yếu
circle
(n) hình tròn; (n) vẽ hình tròn
circular
(adj) có hình tròn, vòng quanh
danger
(n) sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
dangerous
(adj) nguy hiểm
deep
(adj) sâu
deeply
(adv) hết sức, vô cùng
depth
(n) độ sâu
destroy
(v) phá hủy, tàn phá
destruction
(n) sự phá hủy, sự tàn phá
destructive
(adj) phá phách, hủy diệt
fog
(n) sương mù
foggy
(adj) có sương mù, mơ hồ, không rõ rệt
garden
(n) vườn
gardener
(n) người làm vườn
gardening
(n) nghề làm vườn
invade
(v) xâm lược, xâm chiếm
invasion
(n) sự xâm lược
invader
(n) kẻ xâm lược
nature
(n) thiên nhiên, tự nhiên
natural
(adj) thuộc về tự nhiên
naturally
(adv) một cách tự nhiên
pollute
(v) làm ô nhiễm, gây ô nhiễm
pollution
(n) sự ô nhiễm
polluted
(adj) bị ô nhiễm